dấu tích

dấu tích

Các nhà khảo cổ tìm thấy nhiều dấu tích của nền văn minh cổ đại.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dấu vết, vết tích còn lại: Chỉ những còn sót lại, có thể nhìn thấy hoặc nhận biết được, của một sự vật, sự việc, thời kỳ hay con người đã qua.
    • Bằng chứng, chứng tích: Vật hoặc dấu hiệu cụ thể chứng minh cho sự tồn tại hoặc đã từng xảy ra của điều đó trong quá khứ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các nhà khảo cổ tìm thấy nhiều dấu tích của nền văn minh cổ đại. (Các nhà khảo cổ tìm thấy nhiều vết tích của nền văn minh cổ đại.)
    • Ngôi đền cổ này dấu tích cuối cùng của một triều đại huy hoàng. (Ngôi đền cổ này chứng tích cuối cùng của một triều đại huy hoàng.)
    • Sau trận , không còn dấu tích của ngôi làng nhỏ. (Sau trận , không còn vết tích của ngôi làng nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Để lại dấu tích": Làm hoặc tạo ra một dấu vết, một ảnh hưởng nào đó còn lưu lại.

    • Nhà thơ ấy đã để lại nhiều dấu tích quan trọng trong nền văn học nước nhà. (Nhà thơ ấy đã để lại nhiều dấu ấn quan trọng trong nền văn học nước nhà.)
  • "Dấu tích lịch sử": Những còn lại giá trị chứng minh cho lịch sử.

    • Thành phố này bảo tồn rất nhiều dấu tích lịch sử quý giá. (Thành phố này bảo tồn rất nhiều di tích lịch sử quý giá.)
Biến thể từ gần giống
  • Dấu vết (danh từ): Từ gần nghĩa, thường dùng phổ biến hơn, chỉ điều để lại có thể nhận thấy được.

    • Cảnh sát tìm kiếm mọi dấu vết của hung thủ. (Cảnh sát tìm kiếm mọi manh mối của hung thủ.)
  • Vết tích (danh từ): Từ đồng nghĩa, nhấn mạnh phần còn lại, dấu hiệu còn sót.

    • Chiếc bình vỡ vết tích duy nhất của vụ tranh cãi. (Chiếc bình vỡ bằng chứng duy nhất của vụ tranh cãi.)
  • Di tích (danh từ): Thường dùng cho những công trình, địa điểm cụ thể còn lại từ quá khứ, giá trị lịch sử, văn hóa.

    • Khu di tích lịch sử này thu hút nhiều khách tham quan. (Khu di tích lịch sử này thu hút nhiều khách tham quan.)
Từ đồng nghĩa
  • Tàn tích: Phần còn lại (thường ít ỏi, hoang tàn) của một vật to lớn hoặc một thời kỳ đã qua.
  • Chứng tích: Vật hoặc dấu hiệu dùng làm bằng chứng, thường trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý.
  • Vết: Dấu hiệu nhỏ, cụ thể để lại trên bề mặt (như vết xước, vết bẩn).
Thành ngữ liên quan
  • "Dấu tích thời gian": Những dấu vết (có thể hữu hình hoặc vô hình) thời gian để lại trên sự vật, con người.
    • Những vết nứt trên bức tường dấu tích thời gian. (Những vết nứt trên bức tường dấu vết của thời gian.)